Từ điển Anh Việt
"central thai"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
central thai
Xem thêm:
Thai
,
Siamese
,
Central Thai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
central thai
Từ điển WordNet
n.
a branch of the Tai languages;
Thai
,
Siamese
,
Central Thai